

Tên xe: Toyota 4Runner
Model: 2010
Hãng sản xuất: Toyota
Mô tả ngắn:6 phiên bản: SR5 4X2 I4, SR5 4X2 V6, SR5 4X4 V6, Trail 4X4 V6, Limited 4X2 V6, Limited 4X4 V6. Sử dụng động cơ I4 2.7l và V6 4.0l.


Tên xe: Toyota Matrix S (AWD)
Model: 2010
Hãng sản xuất: Toyota
Mô tả ngắn: động cơ I4 2.4L DOHC 16-valve w/VVT-i, công suất cực đại 158 hp @ 6000 v/ph, mômen xoắn cực đại 220 Nm @ 4000 v/ph, dẫn động 4 bánh, số tự động 4 cấp, tiêu tốn nhiên liệu 9-11,7L/100km, AM/FM radio, MP3&CD player, ghế nỉ, ABS, VSC, 6 túi khí,…


Tên xe: Toyota Sienna LE (AWD)
Model: 2010
Hãng sản xuất: Toyota
Mô tả ngắn: động cơ V6 3.5L, VVT-i 24-Valve, DOHC, MPFI Engine, công suất 266 hp @ 6200 v/ph, mômen xoắn cực đại 332 Nm @ 4700 v/ph, tiêu tốn NL 11,2-14,7L/100km, dẫn động 4 bánh, số tự động 5 cấp, AM/FM radio, MP3/WMA, CD 6 đĩa, ghế nỉ, 5 chỗ(các bản LE/CE khác có 7 hoặc 8 chỗ), 6 túi khí,…


Tên xe: Toyota Corolla XLE AT
Đời: 2010
Hãng SX: Toyota
Mô tả ngắn: động cơ I4 1.8L, VVT-i 16-Valve, DOHC, SEFI Engine, công suất 132 hp @ 6000 v/ph, mômen xoắn cực đại 173,5 Nm @ 4200 v/ph, tiêu tốn nhiên liệu 7-9L/100km, số tự động 4 cấp, AM/FM radio, MP3/WMA, CD player, ghế nỉ, 4 túi phí, pha halogen,…


Tên xe: Toyota Avalon
Model: 2010
Hãng sản xuất: Toyota
Mô tả ngắn: động cơ V6 3.5L, công suất cực đại 268 hp @ 6200 v/ph, mômen xoắn cực đại 336 Nm @ 4700 v/ph, tiêu tốn nhiên liệu 9-13L/100km, dẫn động cầu trước, số tự động 6 cấp, radio, MP3/CD & DVD player, navigation, 7 túi khí, ABS, EBD, VSC, nội thất bọc da, ốp gỗ,…


Tên xe: Toyota Camry XLE (AT)
Model: 2010
Hãng sản xuất: Toyota
Mô tả thêm: động cơ I4 2.5L(hoặc V6 3.5L), VVT-i 16-Valve, DOHC, SEFI Engine, công suất cực đại 169hp @ 6000 v/ph, mômen xoắn cực đại 226 Nm @ 4100 v/ph, suất tiêu hao nhiên liệu 7,4L/10,7L/100km, số tự động 6 cấp, AM/FM radio, CD 6 đĩa & MP3/WMA player, HT âm thanh JBL 8 loa, kết nối bluetooth, cửa nóc, ghế nỉ cao cấp, 6 túi khí,…


Tên xe: Toyota Camry LE (AT)
Model: 2010
Hãng sản xuất: Toyota
Mô tả ngắn: động cơ I4 2.5L(hoặc V6 3.5L), VVT-i 16-Valve, DOHC, SEFI Engine, công suất cực đại 169hp @ 6000 v/ph, mômen xoắn cực đại 226 Nm @ 4100 v/ph, suất tiêu hao nhiên liệu 7,4L/10,7L/100km, số tự động 6 cấp, AM/FM radio, CD & MP3/WMA player 6 loa, ghế nỉ, 6 túi khí,…


Tên xe: Toyota Highlander Limited 2009
Model: 2009
Hãng sản xuất: Toyota
Mô tả thêm: động cơ V6 3.5L, VVT-i 24-Valve, DOHC, SEFI Engine, công suất cực đại 270 hp @ 6200 v/ph, mômen xoắn cực đại 336 Nm @ 4700 v/ph, suất tiêu hao nhiên liệu 13,8-10,2L/100km, 2 cầu chủ động, số tự động 5 cấp, 8 túi khí, AM/FM, MP3/WMA, CD 6 đĩa, 6 loa, navigation, camera lùi, ghế da,…
Optimized by SEO Ultimate